hương hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hương đốt và hoa tươi dùng làm lễ vật cúng tế: Chỉ một lễ vật truyền thống gồm nhang (hương) và hoa, được dùng trong các nghi thức thờ cúng, dâng lên thần linh, tổ tiên hoặc tại các đền, chùa, miếu, điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi sáng, bà đều sắp một mâm hương hoa lên bàn thờ tổ tiên.
- Các phật tử thành kính dâng hương hoa trước điện Phật.
- Lễ vật đơn sơ chỉ có trầu cau và hương hoa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hương hoa quả phẩm": Cụm từ mở rộng chỉ các lễ vật cúng tế đầy đủ hơn, bao gồm hương, hoa, trái cây và các phẩm vật khác.
- Lễ cúng đầy tháng cho cháu bé được chuẩn bị đầy đủ hương hoa quả phẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Hương đăng (danh từ): Chỉ hương và đèn (nến), cũng là lễ vật dùng trong cúng tế, nhấn mạnh đến ánh sáng.
- Hương án (danh từ): Chỉ cái bàn dùng để đặt hương hoa, lễ vật trong việc thờ cúng.
Từ đồng nghĩa
- Lễ vật: Vật phẩm dùng trong cúng tế nói chung.
- Đồ cúng: Các thứ dùng để cúng tế.
Thành ngữ liên quan
- "Hương hoa tịnh thủy": Thành ngữ chỉ những lễ vật thanh khiết, tinh khiết (hương, hoa, nước sạch) dùng trong cúng Phật, thể hiện sự thành kính, giản dị và thuần khiết.
- Cúng Phật bằng hương hoa tịnh thủy là thể hiện tấm lòng thanh tịnh.
- Hương đốt và hoa thơm để cúng thần.